000 | 00979nam a2200337 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | vtls000155631 | ||
003 | VRT | ||
005 | 20240802184759.0 | ||
008 | 220831s2015 vm rb 000 0 vie d | ||
020 | _a9786047330065 | ||
039 | 9 |
_a202209221620 _byenh _c202209210920 _dthuhanth96 _y202208310844 _zthupt |
|
040 | _aVNU | ||
041 | 1 | _avie | |
044 | _aVN | ||
082 | 0 | 4 |
_a338.70285 _bNG-N 2015 _223 |
090 |
_a338.70285 _bNG-N 2015 |
||
100 | 1 | _aNguyễn, Duy Nhất | |
245 | 1 | 0 |
_aKhai phá dữ liệu trong kinh doanh : _bSách tham khảo / _cNguyễn Duy Nhất, Hồ Trung Thành, Lê Thị Kim Hiền |
260 |
_aTP. Hồ Chí Minh: _bĐại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, _c2015 |
||
300 | _a291 tr. | ||
650 | 0 | 0 | _aKinh doanh |
650 | 0 | 0 | _aDữ liệu |
650 | 0 | 0 | _aTin học ứng dụng |
700 | 1 | _aHồ, Trung Thành | |
700 | 1 | _aLê, Thị Kim Hiền | |
900 | _aTrue | ||
925 | _aG | ||
926 | _a0 | ||
927 | _aSH | ||
942 | _c1 | ||
999 |
_c352803 _d352803 |