000 | 00789nam a2200301 a 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | vtls000154880 | ||
003 | VRT | ||
005 | 20240802185818.0 | ||
008 | 220823s2016 vm rb 000 0 vie d | ||
020 | _a9786047504411 | ||
039 | 9 |
_a202208301528 _bbactt _c202208260933 _dhuelt _y202208231550 _zdoanphuong |
|
040 | _aVNU | ||
041 | 1 | _avie | |
044 | _aVN | ||
082 | 0 | 4 |
_a657.46 _bGIA 2016 _223 |
090 |
_a657.46 _bGIA 2016 |
||
245 | 0 | 0 |
_aGiáo trình kế toán thuế trong doanh nghiệp / _cĐoàn Vân Anh (Chủ biên) |
260 |
_aHà Nội : _bThống kê, _c2016 |
||
300 | _a348 tr. | ||
650 | 0 | 0 | _aKế toán thuế |
650 | 0 | 0 | _aDoanh nghiệp |
700 | 1 | _aĐoàn, Vân Anh | |
900 | _aTrue | ||
925 | _aG | ||
926 | _a0 | ||
927 | _aSH | ||
942 | _c14 | ||
999 |
_c379229 _d379229 |