Hải dương học / (Record no. 317875)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01228nam a2200397 a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000000971
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802173605.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 101206 000 0 eng d
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU950001002
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502071524
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201404240108
Level of effort used to assign classification VLOAD
-- 201012061506
-- VLOAD
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency VNU
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code VN
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 551.46
Item number ITX 1963
Edition information 14
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 551.46
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) ITX 1963
094 ## - Local Fields
a 26.54
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Itxtôsin, Yu.V.
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Hải dương học /
Statement of responsibility, etc. Yu.V. Itxtôsin ; Ngd. : Nguyễn Ngọc Thuỵ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. H. :
Name of publisher, distributor, etc. Nha Khí tượng,
Date of publication, distribution, etc. 1963
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 183 tr.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Những vấn đề về hải dương học như: Khái niệm về mặt, mực nước; Địa hình và đáy đại dương và biển, những tính chất lí hoá của nước biển, sóng, dòng chẩy, thuỷ triều..
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Biển
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hải dương học
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thủy văn
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Ngọc Thuỵ,
Relator term Người dịch
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a L.B.Lâm
912 ## - LOCAL FIELDS
a T.K.Thanh
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
928 1# - LOCAL FIELDS
a VL113-14ĐĐ
928 1# - LOCAL FIELDS
a bVL-M1/00921-25
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   551.46 ITX 1963 VL-M1/00921 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   551.46 ITX 1963 VL-M1/00922 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 2 551.46 ITX 1963 VL-M1/00923 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00 1 551.46 ITX 1963 VL-M1/00924 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 06/12/2010 0.00   551.46 ITX 1963 VL-M1/00925 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 5 551.46 ITX 1963 VL-D5/01796 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 06/12/2010 0.00 4 551.46 ITX 1963 VL-D5/01797 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập