Student atlas of world geography / (Record no. 344758)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01547nam a2200517 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field vtls000106962
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field VRT
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240802184510.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 1012070305s2008 ctucg e eng d
010 ## - LIBRARY OF CONGRESS CONTROL NUMBER
LC control number 2010-587815
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 0073527572
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9780073527574
034 0# - CODED CARTOGRAPHIC MATHEMATICAL DATA
Category of scale a
035 ## - SYSTEM CONTROL NUMBER
System control number VNU100118104
039 #9 - LEVEL OF BIBLIOGRAPHIC CONTROL AND CODING DETAIL [OBSOLETE]
Level of rules in bibliographic description 201502081143
Level of effort used to assign nonsubject heading access points VLOAD
Level of effort used to assign subject headings 201210301511
Level of effort used to assign classification yenh
-- 201012071542
-- VLOAD
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title eng
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code US
050 00 - LIBRARY OF CONGRESS CALL NUMBER
Classification number G1021
Item number .A48 2008
052 ## - GEOGRAPHIC CLASSIFICATION
Geographic classification area code 3200
082 00 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 912
Item number ALL 2008
Edition information 22
090 ## - LOCALLY ASSIGNED LC-TYPE CALL NUMBER (OCLC); LOCAL CALL NUMBER (RLIN)
Classification number (OCLC) (R) ; Classification number, CALL (RLIN) (NR) 912
Local cutter number (OCLC) ; Book number/undivided call number, CALL (RLIN) ALL 2008
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Allen, John Logan,
Dates associated with a name 1941-
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Student atlas of world geography /
Statement of responsibility, etc. John L. Allen.
246 3# - VARYING FORM OF TITLE
Title proper/short title Atlas of world geography
246 3# - VARYING FORM OF TITLE
Title proper/short title World geography
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement 5th ed.
255 ## - CARTOGRAPHIC MATHEMATICAL DATA
Statement of scale Scales differ.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Dubuque IA :
Name of publisher, distributor, etc. McGraw-Hill,
Date of publication, distribution, etc. c2008.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 1 atlas (xv, 296 p.) :
Other physical details col. maps ;
Dimensions 28 cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Relief shown by gradient tints and spot heights.
504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE
Bibliography, etc. note Includes bibliographical references (p. 295-296), data tables and index.
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Atlases.
650 #0 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Geography
Form subdivision Maps.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bản đồ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Địa lý
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Địa lý thế giới
856 41 - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Materials specified Table of contents
Uniform Resource Identifier <a href="http://www.loc.gov/catdir/toc/mh021/2001622003.html">http://www.loc.gov/catdir/toc/mh021/2001622003.html</a>
856 42 - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Materials specified Publisher description
Uniform Resource Identifier <a href="http://www.loc.gov/catdir/description/mh021/2001622003.html">http://www.loc.gov/catdir/description/mh021/2001622003.html</a>
900 ## - LOCAL FIELDS
a True
911 ## - LOCAL FIELDS
a Trịnh Thị Bắc
912 ## - LOCAL FIELDS
a Hoàng Yến
925 ## - LOCAL FIELDS
a G
926 ## - LOCAL FIELDS
a 0
927 ## - LOCAL FIELDS
a SH
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Holdings
Withdrawn status Lost status Damaged status Not for loan Home library Current library Shelving location Date acquired Cost, normal purchase price Total checkouts Full call number Barcode Date last seen Copy number Price effective from Koha item type
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo 07/12/2010 0.00 3 912 ALL 2008 A-D2/00083 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 21/09/2012 0.00   912 ALL 2008 01041000031 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 21/09/2012 0.00   912 ALL 2008 01041000032 01/07/2024 2 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 21/09/2012 0.00   912 ALL 2008 01041000033 01/07/2024 3 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 01/03/2013 0.00   912 ALL 2008 01041000226 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT KHTN & XHNV Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo 01/03/2013 0.00   912 ALL 2008 01041000227 01/07/2024 2 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 25/09/2012 0.00   912 ALL 2008 05041000083 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 25/09/2012 0.00   912 ALL 2008 05041000084 01/07/2024 2 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Mễ Trì Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo 25/09/2012 0.00   912 ALL 2008 05041000085 01/07/2024 3 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Sẵn sàng lưu thông       Phòng DVTT Tổng hợp Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo 01/10/2012 0.00   912 ALL 2008 00041000130 01/07/2024 1 01/07/2024 Sách, chuyên khảo, tuyển tập