Student atlas of world geography / John L. Allen.
Material type:
- 0073527572
- 9780073527574
- Atlas of world geography
- World geography
- 912 ALL 2008 22
- G1021 .A48 2008
Item type | Current library | Call number | Copy number | Status | Date due | Barcode | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | 01041000226 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | 01041000031 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Nhân văn tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | A-D2/00083 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 2 | Available | 01041000227 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 2 | Available | 01041000032 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT KHTN & XHNV Kho Tự nhiên tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 3 | Available | 01041000033 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | 05041000083 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 2 | Available | 05041000084 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Mễ Trì Kho tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 3 | Available | 05041000085 | ||
Sách, chuyên khảo, tuyển tập | Phòng DVTT Tổng hợp Kho tham khảo | 912 ALL 2008 (Browse shelf(Opens below)) | 1 | Available | 00041000130 |
Relief shown by gradient tints and spot heights.
Includes bibliographical references (p. 295-296), data tables and index.
There are no comments on this title.